entrance fee

/'entənsfi:/
Học thuật
Thân thiện
entrance fee

The family pays the entrance fee at the museum ticket counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền vào cửa, lệ phí vào cửa: Khoản tiền phải trả để được phép vào một địa điểm, sự kiện, hoặc cơ sở cụ thể.
    • Tiền gia nhập: Khoản tiền phải nộp để trở thành thành viên của một tổ chức, hội nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entrance fee for the museum is 50,000 VND for adults. (Lệ phí vào cửa bảo tàng 50.000 đồng cho người lớn.)
    • There is no entrance fee for children under six years old. (Không phí vào cửa cho trẻ em dưới sáu tuổi.)
    • The entrance fee to join the club is quite high. (Tiền gia nhập để vào câu lạc bộ khá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cover/waive the entrance fee": thanh toán/miễn lệ phí vào cửa.
    • The scholarship covers the entrance fee for the competition. (Học bổng chi trả lệ phí tham dự cuộc thi.)
  • "nominal entrance fee": mức phí vào cửa danh nghĩa (thường rất thấp).
    • The community event charges only a nominal entrance fee. (Sự kiện cộng đồng chỉ thu một khoản phí vào cửa danh nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Admission fee (n): Lệ phí vào cửa, thường dùng thay thế cho "entrance fee".
  • Entry charge (n): Phí vào cửa.
  • Cover charge (n): Phí vào cửa (thường dùng cho hộp đêm, quán bar).
Từ đồng nghĩa
  • Admission charge: Lệ phí vào cửa.
  • Entry fee: Phí vào cửa.
  • Gate money: Tiền vào cửa (thường cho các sự kiện thể thao lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "entrance fee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "entrance fee")

entrance fee

The family pays the entrance fee at the museum ticket counter.

danh từ
  1. tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance)

Từ đồng nghĩa